Dịch

pared

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/paˈɾed/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bức tường, tườngdanh từwall, especially of a house or room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paredDạng gốc (base form)
  2. paredesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chocar contra la paredĐâm vào tường
entre la espada y la paredTiến thoái lưỡng nan
pintar una paredSơn tường
reloj de paredĐồng hồ treo tường
cuarta pareddanh từBức tường thứ tư
pared celulardanh từVách tế bào, thành tế bào
blanco como la paredtính từTrắng như tờ giấy
romper la cuarta paredđộng từPhá vỡ bức tường thứ tư

Ví dụ

  • ¿ poster ?Bạn đã bao giờ dán áp phích lên tường chưa?
  • .Bức tường thứ tư chúng tôi sơn màu hồng nhạt.
  • ¿ ?Cậu thấy cuốn lịch treo tường mới của mình thế nào?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bức tường

Ngôn ngữ khác

AI