Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pared celular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vách tế bào, thành tế bào
danh từ
cell wall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pared celular
Dạng gốc
(base form)
pared
es celulares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cell wall
Vách tế bào, thành tế bào
AI
1
Vách tế bào
1
Vách tế bào
1
Vách tế bào