Nghĩa chính
- Vách tế bào, thành tế bàodanh từA rigid, non-living structural layer located outside the cell membrane in certain cells, such as those of plants, fungi, bacteria, and some algae, providing support, shape, and protection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cell wallDạng gốc (base form)
- cell wallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary cell walldanh từ | danh từ | Thành tế bào bên ngoài bán thấm của tế bào thực vật |
| secondary cell walldanh từ | danh từ | Cấu trúc nằm giữa thành tế bào sơ cấp và màng sinh chất của tế bào thực vật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- , , , , , , .