Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primary cell wall
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
ˌ
m
ɛɹ.
i
ˈ
s
ɛ
l
ˈ
w
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Thành tế bào bên ngoài bán thấm của tế bào thực vật
danh từ
The semipermeable outer cell wall of plant cells.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primary cell wall
Dạng gốc
(base form)
primary cell wall
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành tế bào bên ngoài bán thấm của tế bào thực vật
1
Thành tế bào bên ngoài bán thấm của tế bào thực vật
1
Thành tế bào bên ngoài bán thấm của tế bào thực vật