Dịch

frontón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾonˈton/

Nghĩa chính

  1. Mặt tiền, bức tườngdanh từfronton, wall
  2. Một môn thể thao bao gồm đánh bóng vào tường bằng tay hoặc vợtdanh từa sport consisting of hitting a ball against a wall with the hand, or a racket
  3. Một bức tường được sử dụng trong thể thao của frontóndanh từa wall used in the sport of frontón
  4. Trán tườngdanh từpediment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frontónDạng gốc (base form)
  2. frontonesSố nhiều (plural)
  3. frontoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI