frontón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾonˈton/
Nghĩa chính
- Mặt tiền, bức tườngdanh từfronton, wall
- Một môn thể thao bao gồm đánh bóng vào tường bằng tay hoặc vợtdanh từa sport consisting of hitting a ball against a wall with the hand, or a racket
- Một bức tường được sử dụng trong thể thao của frontóndanh từa wall used in the sport of frontón
- Trán tườngdanh từpediment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontónDạng gốc (base form)
- frontonesSố nhiều (plural)
- frontoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)