Dịch

pediment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần tử kiến trúc cổ điển bao gồm một phần hình tam giác hoặc đầu hồi nằm phía trên cấu trúc thượng tầng nằm ngang (entablature) nằm ngay trên các cột; phía trướcdanh từA classical architectural element consisting of a triangular section or gable found above the horizontal superstructure (entablature) which lies immediately upon the columns; fronton.
  2. Bề mặt đá gốc nghiêng rất thoải (0,5°-7°)danh từA very gently sloping (0.5°-7°) inclined bedrock surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedimentDạng gốc (base form)
  2. pedimentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gooseneck pedimentdanh từLoại trán tường gãy được làm từ hai đường gờ cong đôi phù hợp, nhô lên theo đường hình chữ S và kết thúc bằng hình cuộn hoặc hình hoa thị ở mỗi bên

Ngôn ngữ khác

AI