Dịch

frontispiece

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈfɹɒn.tɪsˌpiːs/US/ˈfɹʌn.tɪsˌpis/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hình minh họa nằm trên trang trước trang tiêu đề của một cuốn sách, một phần của một cuốn sách hoặc một tạp chídanh từAn illustration that is on the page before the title page of a book, a section of one, or a magazine.
  2. Mặt tiền, đặc biệt là mặt tiền trang trídanh từA façade, especially an ornamental one.
  3. Trán tường trang trí nhỏ, đặc biệt là ở đầu cửa sổ hoặc cửa ra vàodanh từA small ornamental pediment, especially at the top of a window or door.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frontispieceDạng gốc (base form)
  2. frontispiecesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Trang tựa của một cuốn sách
  1. The title page of a book.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifrontispice
  2. từ tiếng Ýfrontespizio
  3. từ tiếng Latinh trung đạifrontispicium

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 1938. [ , .]
  • money-dealer. […]
  • .

AI