Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontispicio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾontisˈpisjo/
Nghĩa chính
1
Mặt trước
danh từ
frontispiece
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frontispicio
Dạng gốc
(base form)
frontispicio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
前
qián
Phía trước, mặt trước
正面
zhèng miàn
Phía trước, mặt trước
Tiếng Anh
frontispiece
Hình minh họa nằm trên trang trước trang tiêu đề của một cuốn sách, một phần của một cuốn sách hoặc một tạp chí
AI
1
Mặt trước
1
Mặt trước
1
Mặt trước