fronton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trán tườngdanh từA pediment.
- Sân có hai bức tường hoặc một bức tường được sử dụng làm khu vực thi đấu cho môn bóng đá xứ Basquedanh từA two-walled or single-walled court used as a playing area for Basque pelota.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frontonDạng gốc (base form)
- frontonsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc frontonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha