Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
frontonasal
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
f
ɹ
ʌ
n
.
t
oʊ
ˈ
n
eɪ
.
z
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc trán-mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to the frontal bone and the nose
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nasofrontal
Nguồn gốc
(etymology)
fronto-
+
nasal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
craniofrontonasal
Ví dụ
frontonasal
duct
,
frontonasal
prominence
AI
1
Thuộc trán-mũi
1
Thuộc trán-mũi
1
Thuộc trán-mũi