Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fronto-
tiền tố
(prefix)
UK
/
f
ɹ
ʌ
n
.
t
ə
(
ʊ
)/
US
/
f
ɹ
ʌ
n
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Trán
tiền tố
frontal
Nguồn gốc
(etymology)
frontal
+
-o-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frente
Trán
frontal
Trực diện, (thuộc) trán, phía trước
testero
Trán
AI
1
Trán
1
Trán
1
Trán