Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craniofrontonasal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hộp sọ, xương trán và mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the cranium, the frontal bone and the nose
Nguồn gốc
(etymology)
cranio-
+
frontonasal
AI
1
Liên quan đến hộp sọ
1
Liên quan đến hộp sọ
1
Liên quan đến hộp sọ