Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngược đãi bản thân bằng lời nói hoặc thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical or verbal maltreatment of oneself.
- Cố ý gây thương tích cho bản thân, đặc biệt là do rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Injury inflicted deliberately upon oneself, especially resulting from a mental disorder.
- Làm hại chính mìnhđộng từTo harm oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-abuseNguyên thể (infinitive)
- self-abusesSố nhiều (plural)
- self-abusedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-abusingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-abuserdanh từ | danh từ | Người tự ngược đãi bản thân; người thủ dâm |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tự lừa dối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Self-deception.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : nostri, alieni juris; .
- , ,
- . , , , , , , , , .