Dịch

self-abuse

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngược đãi bản thân bằng lời nói hoặc thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical or verbal maltreatment of oneself.
  2. Cố ý gây thương tích cho bản thân, đặc biệt là do rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Injury inflicted deliberately upon oneself, especially resulting from a mental disorder.
  3. Làm hại chính mìnhđộng từTo harm oneself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-abuseNguyên thể (infinitive)
  2. self-abusesSố nhiều (plural)
  3. self-abusedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. self-abusingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

self-abuserdanh từNgười tự ngược đãi bản thân; người thủ dâm

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tự lừa dối
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Self-deception.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : nostri, alieni juris; .
  • , ,
  • . , , , , , , , , .

AI