ipsation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ dâm đơn độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Solitary masturbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ipsationDạng gốc (base form)
- ipsationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhipse“self”
Ví dụ
- . .
- 10 ; .