Dịch

ipsation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ dâm đơn độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Solitary masturbation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ipsationDạng gốc (base form)
  2. ipsationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhipse“self”

Ví dụ

  • . .
  • 10 ; .

AI