Dịch

self-care

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chăm sóc dành cho bản thân, đặc biệt là để duy trì sức khỏe thể chất hoặc tâm lý của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The care given to oneself, especially to maintain one's physical or psychological well-being.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “” “”. You’ve ; . , .
  • ?
  • .

AI