Dịch

onanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Masturbation.
  2. Xuất tinh ra ngoài âm đạo khi quan hệ; (việc thực hiện) gián đoạn giao hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Ejaculating outside the vagina during intercourse; (the performing of) coitus interruptus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onanismDạng gốc (base form)
  2. onanismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .

Họ từ (word family)

cùng gốc onanism

Ngôn ngữ khác

AI