Nghĩa chính
- Thủ dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Masturbation.
- Xuất tinh ra ngoài âm đạo khi quan hệ; (việc thực hiện) gián đoạn giao hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Ejaculating outside the vagina during intercourse; (the performing of) coitus interruptus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onanismDạng gốc (base form)
- onanismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . .
Họ từ (word family)
cùng gốc onanismTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha