Onan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con trai thứ hai của Giu-đadanh từ riêngThe second son of Judah.
Họ từ (word family)
cùng gốc Onan1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Do Thái
- A male given name from Hebrew.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiאוֹנָןonán