Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Ra đi vội vàng; đi điđộng từnội động từ (intransitive)To leave in a hurry; to go away.
- Tắt (một lò phản ứng hạt nhân hoặc nói rộng ra là một số thứ khác) vì lý do an toàn, thường là vì trường hợp khẩn cấpđộng từngoại động từ (transitive)To shut down (a nuclear reactor or, by extension, some other thing) for safety reasons, usually because of an emergency.
- Của một lò phản ứng hạt nhân hoặc một số thứ khác: ngừng hoạt động, thường là vì trường hợp khẩn cấpđộng từnội động từ (intransitive)Of a nuclear reactor or some other thing: to shut down, usually because of an emergency.
- Súng, súng ốngdanh từA gun, firearm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scramNguyên thể (infinitive)
- scramsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- SCRAMsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scramedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scrammedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- SCRAMedPhân từ II (past participle)
- scrammingPhân từ I (present participle)
- SCRAMingPhân từ I (present participle)
- scramingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reactor scramdanh từ | danh từ | Tính năng an toàn tự động của lò phản ứng hạt nhân trong đó các thanh điều khiển được tự động thả vào lõi lò phản ứng khi đạt đến bất kỳ điều kiện khẩn cấp nào |
| scramble upđộng từ | động từ | Nấu (trứng) thành món trứng tráng |
| scramble netdanh từ | danh từ | Chiếc lưới dùng để cho phép mọi người leo khỏi tàu trong trường hợp khẩn cấp |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 4
Cào (cái gì đó) bằng móng vuốt hoặc móng tay
- ngoại động từ (transitive)Cào (cái gì đó) bằng móng vuốt hoặc móng tay; vuốt veTo scratch (something) with claws or fingernails; to claw.
Ví dụ
- ? !
- [ ] . . ( ) . .
- , ( ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc scramNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Đứcschramm
- từ tiếng Thượng Đức trung đạischramm
động từ, danh từ
- từ tiếng Hà Lanschrammen“to graze, scratch”
- từ tiếng Đứcschrammen“to scratch, scrape”