hopar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tranh giành; thoát khỏiđộng từto scram; to get away
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hoparDanh động từ hopandoPhân từ hopado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hopo |
| tú | hopas |
| él/ella/Ud. | hopa |
| nosotros | hopamos |
| vosotros | hopáis |
| ellos/Uds. | hopan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh