Nghĩa chính
- Học giả nửa mùa, người hay chữ lỏngdanh từOne who exhibits only superficial knowledge; a self-proclaimed expert with little real understanding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sciolistDạng gốc (base form)
- sciolistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnsciolus
Ví dụ
- , . . , . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sciolist- sciolismHọc thức nông cạn, kiến thức nửa mùa; sự hay chữ lỏngdanh từ
- sciolisticCó kiến thức nông cạn, hay chữ lỏngtính từ
- sciolisticalLiên quan đến chủ nghĩa khoa học, hoặc một nhà khoa học; chỉ thể hiện những kiến thức hời hợttính từ
- sciolisticallyTheo cách khoa học hoặc khoa học; theo cách chỉ thể hiện kiến thức hời hợttrạng từ
Từ liên quan (related word)