Dịch

dabbler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người học hỏidanh từOne who dabbles.
  2. Con vịt đang học tậpdanh từA dabbling duck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dabblerDạng gốc (base form)
  2. dabblersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • người học đòi làm thơ
  • : , .

AI