dabbler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người học hỏidanh từOne who dabbles.
- Con vịt đang học tậpdanh từA dabbling duck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dabblerDạng gốc (base form)
- dabblersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dabblerĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- người học đòi làm thơ
- : , .