Nghĩa chính
- Chuyên gia chuyên môn (hẹp) không biết gì về chuyên môn của họ hoặc chỉ nhìn vấn đề qua lăng kính (chớp mắt) về chuyên môn của họdanh từA (narrow) specialist expert who is ignorant outside of their specialty, or who only looks at problems through the (blinkered) lens of their own specialty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fachidiotDạng gốc (base form)
- fachidiotsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcFachidiot
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)