Dịch

sailboat

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thuyền buồmdanh từA boat propelled by a sail.
  2. Quân bài bốndanh từA playing card with the rank of four.
  3. Đi thuyền buồmđộng từTo travel by sailboat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sailboatNguyên thể (infinitive)
  2. sailboatsSố nhiều (plural)
  3. sailboatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sailboatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sailboat fueldanh từKhông khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Thuyền buồm của tôi bị thủng.
  • .Tôi có một chiếc thuyền buồm khổng lồ.
  • .Tôi muốn mua một chiếc thuyền buồm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuyền buồm

Họ từ (word family)

cùng gốc sailboat

AI