Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sailboat fuel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
eɪ
l
ˌ
b
əʊ
t
ˈ
f
j
uː
ə
l
/
US
/ˈ
s
eɪ
l
ˌ
b
oʊ
t
ˈ
f
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Không khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The air in an empty vehicle that would usually be transporting cargo.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
deadheading
blinker fluid
AI
1
Không khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóa
1
Không khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóa
1
Không khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóa