Dịch

sailboat fuel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không khí trong một chiếc xe trống thường chở hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The air in an empty vehicle that would usually be transporting cargo.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI