Dịch

deadheading

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc loại bỏ những bông hoa chết khỏi cây nhằm khuyến khích sự phát triển của những bông hoa mới và ngăn chặn việc tạo ra hạt giốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of dead flowers from a plant in order to encourage the growth of new ones, and to prevent the production of seeds.
  2. Việc lái một phương tiện không tải, chẳng hạn như xe buýt không có hành khách, để di chuyển từ nơi này đến nơi khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The driving of an unladen vehicle, such as a bus with no passengers, in order to take it from one place to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deadheadingDạng gốc (base form)
  2. deadheadingsSố nhiều (plural)

AI