sailing vessel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền hoặc một con tàu chạy bằng gió và có cánh buồm; một chiếc thuyền buồm hoặc thuyền buồmdanh từA boat or ship powered by wind in its sails; a sailboat or sailing ship.
- Chiếc du thuyền băngdanh từAn ice yacht.
- Chiếc du thuyền trên đất liềndanh từA land yacht.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sailing vesselDạng gốc (base form)
- sailing vesselsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .