Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beˈleɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuyền buồm
danh từ
sailboat
2
Nghề chèo thuyền
danh từ
sailmaking
3
Thợ thuyền buồm
danh từ
sailmaker
4
Người làm nến
danh từ
candlemaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velero
Dạng gốc
(base form)
velero
s
Số nhiều
(plural)
veler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
veler
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
velero
veler
ismo
Chèo thuyền (một hoạt động giải trí)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sailboat
Thuyền buồm
sailmaker
Người có nghề nghiệp là làm hoặc sửa chữa cánh buồm
sailmaking
Nghề làm cánh buồm
AI
1
Thuyền buồm
2
Nghề chèo thuyền
3
Thợ thuyền buồm
1
Thuyền buồm
2
Nghề chèo thuyền
3
Thợ thuyền buồm
1
Thuyền buồm
2
Nghề chèo thuyền
3
Thợ thuyền buồm