Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velerismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chèo thuyền (một hoạt động giải trí)
danh từ
sailing (a recreational activity)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
velerista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sailing
Chạy buồm, đi biển
AI
1
Chèo thuyền (một hoạt động giải trí)
1
Chèo thuyền (một hoạt động giải trí)
1
Chèo thuyền (một hoạt động giải trí)