Nghĩa chính
- Cuộc đi săndanh từA trip into any undeveloped area to see, photograph or to hunt wild animals in their own environment.
- Đoàn thám hiểm, đoàn đi săndanh từA caravan going on a safari.
- Chuyến thám hiểm, chuyến săn lùngdanh từAny trip for the purpose of discovering something new or acquiring prizes or trophies.
- Đi xem thú hoang, đi sănđộng từnội động từ (intransitive)To take part in a safari.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on safariđi thám hiểm, đi sănto be/go on safariđi thám hiểm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on a safari | Đi dã ngoại ngắm thú hoang | |
| safari holiday | Kỳ nghỉ thám hiểm hoang dã | |
| safari parkdanh từ | danh từ | Công viên hoang dã |
| wildlife safari | Chuyến thám hiểm hoang dã | |
| go on safari | Đi xem động vật hoang dã | |
| safari zoodanh từ | danh từ | Công viên safari |
| safari mandanh từ | danh từ | Người, thường là nam giới, hướng dẫn người khác đi săn |
| safari antdanh từ | danh từ | Loài kiến quân đội thuộc chi Dorylus, có nguồn gốc từ miền trung và miền đông châu Phi |
Họ từ (word family)
cùng gốc safariNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Swahilisafari“journey”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi sắp đi dã ngoại ngắm thú hoang ở Kenya.
- , , / ' , / / , Lại đây nào chàng trai, lắc lư cơ thể đi / Vì đêm nay em rất hư hỏng / Hãy nhảy cùng em như đây là bữa tiệc của em / Ta sẽ quẩy hết mình trong chuyến phiêu lưu hoang dã
- Boldi .Boldi đã đến công viên safari.