Nghĩa chính
- Người, thường là nam giới, hướng dẫn người khác đi săndanh từA person, usually a male, who guides others on a safari.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- safari manDạng gốc (base form)
- safari men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa