Dịch

safari man

danh từ (noun)
US/səˈfɑɹi ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người, thường là nam giới, hướng dẫn người khác đi săndanh từA person, usually a male, who guides others on a safari.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. safari manDạng gốc (base form)
  2. safari men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI