Dịch

safari

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈfaɾi/

Nghĩa chính

  1. Safaridanh từsafari

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safariDạng gốc (base form)
  2. safarisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã từng tham gia safari chụp ảnh ở châu Phi chưa?
  • .Cấm chụp ảnh trong safari.
  • .Safari là nguồn thu nhập quan trọng cho toàn bộ khu vực.

AI