safari
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈfaɾi/
Nghĩa chính
- Safaridanh từsafari
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safariDạng gốc (base form)
- safarisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng tham gia safari chụp ảnh ở châu Phi chưa?
- .Cấm chụp ảnh trong safari.
- .Safari là nguồn thu nhập quan trọng cho toàn bộ khu vực.