Dịch

safarist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bắt tay vào safaridanh từOne who embarks on safari.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safaristDạng gốc (base form)
  2. safaristsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI