Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bắt tay vào safari
danh từ
One who embarks on safari.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safarist
Dạng gốc
(base form)
safarist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safarigoer
Nguồn gốc
(etymology)
safari
+
-ist
AI
1
Người bắt tay vào safari
1
Người bắt tay vào safari
1
Người bắt tay vào safari