Nghĩa chính
- Công viên hoang dãdanh từA commercial tourist attraction, similar to a zoo, in which visitors drive through animal enclosures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safari parkDạng gốc (base form)
- safari parksSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- zoođồng nghĩaCông viên bán hoang dã nơi động vật đi lại tự do và khách ngồi xe tham quan.
Ví dụ
- Boldi .
- , .5 .