saddening
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thảm thươngtính từCausing feelings of sadness.
- Sự sẫm màu của màu trong quá trình nhuộmdanh từThe darkening of a colour during dyeing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saddeningDạng gốc (base form)
- saddeningsSố nhiều (plural)
- more saddeningSo sánh hơn (comparative)
- most saddeningSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha