Dịch

saddening

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thảm thươngtính từCausing feelings of sadness.
  2. Sự sẫm màu của màu trong quá trình nhuộmdanh từThe darkening of a colour during dyeing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saddeningDạng gốc (base form)
  2. saddeningsSố nhiều (plural)
  3. more saddeningSo sánh hơn (comparative)
  4. most saddeningSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc saddening

AI