Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubber shoe
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
b
ə
ˈ
ʃ
uː
/
US
/ˈɹ
ʌ
b
ɚ ˈ
ʃ
u
/
Nghĩa chính
1
Giày thể thao có đế cao su mềm
danh từ
An athletic shoe with a soft rubber sole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubber shoe
Dạng gốc
(base form)
rubber shoe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rubber
+
shoe
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
runner
trainer
kicks
sneaker
takkie
gym shoe
Xem thêm 2
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dress shoe
AI
1
Giày thể thao có đế cao su mềm
1
Giày thể thao có đế cao su mềm
1
Giày thể thao có đế cao su mềm