Dịch

dress shoe

danh từ (noun)
UK/ˈdɹes ˈʃuː/US/ˈdɹɛs ˈʃu/

Nghĩa chính

  1. Một đôi giày được thiết kế để mang trong các sự kiện trang trọng hoặc giản dị, thường được làm bằng dadanh từA shoe designed to be worn at smart casual or formal events, typically made of leather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dress shoeDạng gốc (base form)
  2. dress shoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI