| sub rosatính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Âm thầm hay bí mật; bí mật, riêng tư |
| Santa Rosadanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Rio Grande do Sul, Brasil |
| Monte Rosadanh từ riêng | danh từ riêng | Khối núi ở phần phía đông của dãy núi Pennine Alps, ở biên giới giữa Ý và Thụy Sĩ |
| Rosa Americanadanh từ riêng | danh từ riêng | Đợt phát hành tiền xu ở Mỹ thuộc Anh có hình hoa hồng trên đó |
| rosa-de-montanadanh từ | danh từ | Cây nho lâu năm thuộc loài Antigonon leptopus |
| Vista Santa Rosadanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ |
| Santa Rosa Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Milton |
| Santa Rosa Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Ventura, California, Hoa Kỳ |