Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
- Mặt trăng của sao Thiên Vươngdanh từ riêngA moon of Uranus.
Họ từ (word family)
cùng gốc RosalindNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*hrussą“horse”
Ví dụ
- Jaques. love's ? . , . Jaques. . . .
- child's .