Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rosalindian
tính từ
(adjective)
/
r
ɒ
z
ə
ˈ
l
ɪ
n
d
i
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhân vật Rosalind của Shakespeare
tính từ
Of or relating to the Shakespearean character Rosalind.
2
Liên quan đến mặt trăng của sao Hải Vương được đặt tên theo Rosalind
tính từ
Of or relating to the Neptunian moon named for Rosalind.
AI
1
Liên quan đến nhân vật Rosalind của Shakespeare
2
Liên quan đến mặt trăng của sao Hải Vương được đặt tên theo Rosalind
1
Liên quan đến nhân vật Rosalind của Shakespeare
2
Liên quan đến mặt trăng của sao Hải Vương được đặt tên theo Rosalind
1
Liên quan đến nhân vật Rosalind của Shakespeare
2
Liên quan đến mặt trăng của sao Hải Vương được đặt tên theo Rosalind