| annual rodeo | | Hội thi rodeo hằng năm |
| not someone's first rodeo | | Không lạ lẫm gì |
| Rodeo Drivedanh từ riêng | danh từ riêng | Con phố ở Beverly Hills, California, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những cửa hàng cao cấp |
| goat rodeodanh từ | danh từ | Tình thế hỗn loạn, không thể kiểm soát được |
| rodeo clowndanh từ | danh từ | Nghệ sĩ biểu diễn trong các sự kiện cưỡi bò có nhiệm vụ đánh lạc hướng những con bò hung hãn để bảo vệ những tay đua bị ngã đồng thời giúp giải trí cho đám đông |
| buffer rodeodanh từ | danh từ | Trò chơi trong đó một người ngồi hoặc đứng trên máy đánh bóng sàn và cố gắng đứng trên máy càng lâu càng tốt trong khi máy được kích hoạt |
| been to the rodeođộng từ | động từ | Đã tiếp xúc với bọn lừa đảo và những kẻ lừa đảo; có kinh nghiệm |
| not one's first rodeocụm từ | cụm từ | Không phải lần đầu tiên một người rơi vào một tình huống cụ thể; được sử dụng để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ |