Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rodeoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ biểu diễn rodeo
danh từ
A rodeo performer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rodeoer
Dạng gốc
(base form)
rodeoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rodeo
+
-er
AI
1
Nghệ sĩ biểu diễn rodeo
1
Nghệ sĩ biểu diễn rodeo
1
Nghệ sĩ biểu diễn rodeo