Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirodeo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuộc đua ngựa đối lập
tính từ
Opposing rodeos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antirodeo
Dạng gốc
(base form)
more antirodeo
So sánh hơn
(comparative)
most antirodeo
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
rodeo
AI
1
Cuộc đua ngựa đối lập
1
Cuộc đua ngựa đối lập
1
Cuộc đua ngựa đối lập