Nghĩa chính
- Tình thế hỗn loạn, không thể kiểm soát đượcdanh từA chaotic, unmanageable situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goat rodeoDạng gốc (base form)
- goat rodeosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 20 " ." ...
- , , ...