Dịch

goat rodeo

danh từ (noun)
UK/ˈɡəwt ˈɹəʊ.di.əʊ/US/ˈɡoʊt ˈɹoʊ.di.oʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình thế hỗn loạn, không thể kiểm soát đượcdanh từA chaotic, unmanageable situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goat rodeoDạng gốc (base form)
  2. goat rodeosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 20 " ." ...
  • , , ...

AI