rodeo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈdeo/
Nghĩa chính
- Đi đường vòng (chuyển hướng hoặc đi chệch khỏi tuyến đường ban đầu của một người)danh từdetour (a diversion or deviation from one's original route)
- Một ví dụ về nói chuyện xung quanh hoặc phá vỡdanh từan instance of talking around or circumventing
- Rodeo (môn thể thao Bắc Mỹ liên quan đến kỹ năng cưỡi ngựa, bò và các vật nuôi khác)danh từrodeo (North American sport involving skills with horses, cows and other livestock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodeoDạng gốc (base form)
- rodeosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andarse con rodeosđộng từ | động từ | Đánh xung quanh bụi rậm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa