Nghĩa chính
- Nghệ sĩ biểu diễn trong các sự kiện cưỡi bò có nhiệm vụ đánh lạc hướng những con bò hung hãn để bảo vệ những tay đua bị ngã đồng thời giúp giải trí cho đám đôngdanh từA performer in bull riding events who distracts aggressive bulls to protect fallen riders while also entertaining the crowd.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodeo clownDạng gốc (base form)
- rodeo clownsSố nhiều (plural)