Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đĩa đơn CD bao gồm phiên bản nhạc chuông rút gọndanh từA CD single which includes a shortened ringtone version.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringleDạng gốc (base form)
- ringlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ringlegged earwigdanh từ | danh từ | Loài sâu tai châu Âu không biết bay, Euborellia annulipes, với một dải màu sẫm ở mỗi chân, được du nhập vào Bắc Mỹ và một số nơi khác trên thế giới |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc nhẫn kim loại
- A metal ring.
Họ từ (word family)
cùng gốc ringleVí dụ
- , . .
- — — , .