Dịch

ringle

danh từ (noun)động từ (verb)
/ɹɪŋɡl̩/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đĩa đơn CD bao gồm phiên bản nhạc chuông rút gọndanh từA CD single which includes a shortened ringtone version.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringleDạng gốc (base form)
  2. ringlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ringlegged earwigdanh từLoài sâu tai châu Âu không biết bay, Euborellia annulipes, với một dải màu sẫm ở mỗi chân, được du nhập vào Bắc Mỹ và một số nơi khác trên thế giới

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc nhẫn kim loại
  1. A metal ring.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

ring-le

danh từ

ringtonesingle

Ví dụ

  • , . .
  • — — , .

AI