Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ringleist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường gờ trên lớp vỏ của loài Aulacoseiraceae
danh từ
A ridge on the frustule of Aulacoseiraceae species.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ringleist
Dạng gốc
(base form)
ringleist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường gờ trên lớp vỏ của loài Aulacoseiraceae
1
Đường gờ trên lớp vỏ của loài Aulacoseiraceae
1
Đường gờ trên lớp vỏ của loài Aulacoseiraceae