Nghĩa chính
- Ngaytrạng từkhông so sánh (not comparable)at once; immediately
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right off the batcụm giới từ | cụm giới từ | Ngay lập tức, không chậm trễ |
Ví dụ
- .
- mug's .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right off the batcụm giới từ | cụm giới từ | Ngay lập tức, không chậm trễ |