Nghĩa chính
- Cách mạng hóa, đổi mới căn bảnđộng từTo radically or significantly change, as in a revolution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revolutionizeNguyên thể (infinitive)
- revolutionizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- revolutionizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- revolutionizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- revolutionize sthcách mạng hóa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| revolutionize education | Cách mạng hóa giáo dục | |
| revolutionize healthcare | Cách mạng hóa y tế | |
| revolutionize industry | Cách mạng hóa công nghiệp | |
| revolutionize the way | Cách mạng hóa cách thức |
Ví dụ
- , , .Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại gel mới mà họ cho là bền như kim loại, có tính linh hoạt của thạch và có thể cách mạng hóa cách cơ thể chúng ta chữa lành và già đi.
- .Algeria cần cách mạng hóa hệ thống năng lượng của mình.
- .Algeria cần cách mạng hóa ngành y tế của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc revolutionizeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha