Nghĩa chính
- Cái được giữ lạidanh từThat which is retained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retentDạng gốc (base form)
- retentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retention linedanh từ | danh từ | Dòng văn bản ghi ngày trong tương lai được đưa vào hệ thống đặt chỗ hàng không hoặc GDS để trì hoãn việc chuyển việc đặt chỗ vào kho lưu trữ |
| retention ponddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với retention basin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc retentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhretentum
Ví dụ
- , , , .